Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rathe

/reið/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rathe

/reið/

tính từ

  • (thơ ca) nở sớm, chín sớm, có sớm (hoa, quả) ((cũng) rathe ripe)

danh từ

  • rau quả đầu mùa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Coming before others, or before the usual time; early. adv. Early; soon; betimes.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...