Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #860

rather

/'rɑ:ðə/

phó từ

  • thà... hơn, thích... hơn
    • we would rather die than be salves: chúng ta thà chết còn hơn làm nô lệ
    • which would you rather have, tea or coffee?: anh thích dùng (uống) gì hơn, trà hay cà phê?
  • đúng hơn, hơn là
    • we got home late last night, or rather early this morning: chúng tôi về đến nhà khuya đêm qua, hay đúng hơn sáng sớm hôm nay
    • it is derived rather from inagination than reason: điều đó xuất phát từ tưởng tượng hơn là từ lý trí
  • phần nào, hơi, khá
    • the performance was rather a failure: buổi biểu diễn thất bại phần nào
    • he felt rather tired at the end of the long climb: sau cuộc trèo núi lâu, anh cảm thấy hơi mệt
    • rather pretty: khá đẹp
  • dĩ nhiên là có; có chứ (nhấn mạnh trong khi trả lời)
    • do you know him? - rather!: anh có biết anh đó không? có chứ!
    • have you been here before? - rather!: trước đây anh có ở đây không? dĩ nhiên là có!

thành ngữ

  1. the rather that...
    • huống hồ là vì...
Định nghĩa tiếng Anh

r. on the contrary; rather (or instead), he wrote her a letter"\nr. to some (great or small) extent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...