rationalist
/'ræʃnəlist/ phổ biến #23121
“rationalists” là số nhiều của rationalist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người hoặc quan điểm nhấn mạnh lý trí
tính từ
“The rationalist approach focuses on logic and reason.”Cách tiếp cận lý trí tập trung vào logic và lý do.
Biến thể từ
rationalists số nhiều
Đồng nghĩa
intellectualista priori
Trái nghĩa
empiricistirrational
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rationalist
/'ræʃnəlist/
danh từ
- người theo chủ nghĩa duy lý
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characteristic of rationalism