Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rationalist

/'ræʃnəlist/ phổ biến #23121

“rationalists” là số nhiều của rationalist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người hoặc quan điểm nhấn mạnh lý trí tính từ

“The rationalist approach focuses on logic and reason.”Cách tiếp cận lý trí tập trung vào logic và lý do.

Biến thể từ rationalists số nhiều
Đồng nghĩa intellectualista priori
Trái nghĩa empiricistirrational
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rationalist

/'ræʃnəlist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa duy lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of rationalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...