Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8231

irrational

/i'ræʃənl/

tính từ

  • không hợp lý, phi lý
  • không có lý trí
  • (toán học) vô lý
    • irrational function: hàm vô tỷ

danh từ

  • (toán học) số vô tỷ
Biến thể từ irrationals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. not consistent with or using reason\na. real but not expressible as the quotient of two integers

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...