Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ravelin

/'rævlin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ravelin

/'rævlin/

danh từ

  • (quân sự) thành luỹ hình bán nguyệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A detached work with two embankments which make a salient angle. It is raised before the curtain on the counterscarp of the place. Formerly called demilune, and half-moon.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...