Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rawly

//

* phó từ
  • thô; mộc
  • non nớt; không có kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a raw manner; unskillfully; without experience.\nadv. Without proper preparation or provision.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...