Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rawly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rawly

//

* phó từ
  • thô; mộc
  • non nớt; không có kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a raw manner; unskillfully; without experience. adv. Without proper preparation or provision.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...