Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6317

reactor

/ri:'æktə/

danh từ

  • lò phản ứng
    • a muclear reactor: lò phản ứng hạt nhân
Biến thể từ reactors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical device used to introduce reactance into a circuit

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...