Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reactor

/ri:'æktə/ Collins ★★ phổ biến #6317
Biến thể từ reactors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reactor

/ri:'æktə/

danh từ

  • lò phản ứng
    • a muclear reactor: lò phản ứng hạt nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical device used to introduce reactance into a circuit

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...