Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #33095

rebroadcast

/'ri:'brɔ:dkɑ:st/

danh từ

  • sự từ chối dứt khoát, sự cự tuyệt, sự khước từ
  • sự thất bại bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a broadcast that repeated at a later time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...