rebroadcast
/'ri:'brɔ:dkɑ:st/
danh từ
- sự từ chối dứt khoát, sự cự tuyệt, sự khước từ
- sự thất bại bất ngờ
Biến thể từ
rebroadcasting hiện tại phân từ
rebroadcast quá khứ
rebroadcasts ngôi 3 số ít
rebroadcast quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a broadcast that repeated at a later time