Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebroadcast

/'ri:'brɔ:dkɑ:st/ TOEFL phổ biến #33095

“rebroadcasts” là ngôi 3 số ít của rebroadcast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebroadcast

/'ri:'brɔ:dkɑ:st/

danh từ

  • sự từ chối dứt khoát, sự cự tuyệt, sự khước từ
  • sự thất bại bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a broadcast that repeated at a later time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...