Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

recrudesce

/,ri:kru:'des/

nội động từ

  • sưng lại (vết thương...)
  • phát sinh lại (bệnh sốt...)
  • lại nổ bùng; lại diễn ra (cuộc nổi loạn, hoạt động...)
Định nghĩa tiếng Anh

v happen\nv become raw or open

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...