Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recycle

/.ri:'saikl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5806

“recycling” là hiện tại phân từ của recycle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tái chế động từ

“We recycle plastic bottles to help the environment.”Chúng tôi tái chế chai nhựa để giúp môi trường.

Đồng nghĩa reuserepurpose
Trái nghĩa discardthrow away
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recycle

//

  • (máy tính) chu trình lặp
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to repeat a cycle v. use again after processing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...