Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31415

redeemable

//

* tính từ
  • có thể cứu được
Định nghĩa tiếng Anh

s. recoverable upon payment or fulfilling a condition\ns. susceptible to improvement or reform

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...