Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redeemable

/ri'di:mәbl/ phổ biến #31415
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redeemable

//

* tính từ
  • có thể cứu được
Định nghĩa tiếng Anh

s. recoverable upon payment or fulfilling a condition s. susceptible to improvement or reform

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...