Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7563

redefine

//

* ngoại động từ
  • định nghĩa lại (một khái niệm); xác định lại; đánh giá lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. give a new or different definition to\nv. give a new or different definition of (a word)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...