Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redefine

/.ri:di'fain/ Collins ★ phổ biến #7563

“redefined” là quá khứ phân từ của redefine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

định nghĩa lại động từ

“The teacher will redefine the rules for the game.”Giáo viên sẽ định nghĩa lại các quy tắc cho trò chơi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redefine

//

* ngoại động từ
  • định nghĩa lại (một khái niệm); xác định lại; đánh giá lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. give a new or different definition to v. give a new or different definition of (a word)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...