redefine
“redefining” là hiện tại phân từ của redefine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The teacher will redefine the rules for the game.”Giáo viên sẽ định nghĩa lại các quy tắc cho trò chơi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redefine
//
* ngoại động từ- định nghĩa lại (một khái niệm); xác định lại; đánh giá lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. give a new or different definition to v. give a new or different definition of (a word)