redrawn
“redraw” là dạng biến thể của redrawn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redrawn
//
- quá khứ phân từ của redraw
Định nghĩa tiếng Anh
p. p. of Redraw
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“redraw” là dạng biến thể của redrawn — đang hiển thị từ gốc:
p. p. of Redraw
Đang tải...