Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redrawn

“redraw” là dạng biến thể của redrawn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redrawn

//

  • quá khứ phân từ của redraw
Định nghĩa tiếng Anh

p. p. of Redraw

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...