Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refer

/ri'fә:/ TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #1156

“referred” là quá khứ phân từ của refer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tham khảo động từ

“I will refer to the book.”Tôi sẽ tham khảo cuốn sách.

Đồng nghĩa mentionciteallude
Trái nghĩa ignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refer

//

  • chỉ; hướng theo; có liên hệ với
Định nghĩa tiếng Anh

v. be relevant to v. think of, regard, or classify under a subsuming principle or with a general group or in relation to another v. send or direct for treatment, information, or a decision v. use a name to designate

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...