Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflection

/ri'flekʃәn/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #2757

“reflections” là số nhiều của reflection — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phản chiếu danh từ

“Her reflection in the mirror was beautiful.”Sự phản chiếu của cô ấy trong gương thật đẹp.

Biến thể từ reflections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflection

//

* danh từ
  • sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại
  • ánh phản chiếu; ánh phản xạ
  • sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ; những ý nghĩ
  • sự phản ánh
  • sự nhận xét, sự phê phán
  • sự chỉ trích, sự chê trách, sự khiển trách
  • điều làm xấu lây, điều làm mang tiếng, điều làm mất uy tín
  • câu châm ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the phenomenon of a propagating wave (light or sound) being thrown back from a surface n. the image of something as reflected by a mirror (or other reflective material) n. (mathematics) a transformation in which the direction of one axis is reversed n. the ability to reflect beams or rays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...