reformat
/ri'fɔ:mæt/ phổ biến #36212
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reformat
//
- định lại khuôn thức, lập lại qui cách
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...