Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36212

reformat

//

  • định lại khuôn thức, lập lại qui cách

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...