Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regiment

/'redʤimənt/ GRECollins ★★ phổ biến #10298
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regiment

/'redʤimənt/

danh từ

  • (quân sự) trung đoàn
  • đoàn, lũ, bầy
    • a regiment of birds: một bầy chim

ngoại động từ

  • (quân sự) tổ chức thành trung đoàn
  • tổ chức thành từng đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. army unit smaller than a division v. subject to rigid discipline, order, and systematization v. form (military personnel) into a regiment v. assign to a regiment

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...