Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

regional dialect /ˈriːdʒənl daɪˈlekt/

cụm từ

  • phương ngữ vùng miền, thổ ngữ
    • speak a regional dialect: nói một phương ngữ vùng miền
    • regional dialect differences: sự khác biệt về phương ngữ vùng miền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...