rehabilitate
/,ri:ə'biliteit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #11206
“rehabilitating” là hiện tại phân từ của rehabilitate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phục hồi danh dự, cải thiện hình ảnh
động từ
“The brand rehabilitated its image after the recall crisis.”Thương hiệu phục hồi hình ảnh sau cuộc khủng hoảng thu hồi sản phẩm.
Biến thể từ
rehabilitated quá khứ phân từ
rehabilitating hiện tại phân từ
rehabilitated quá khứ
rehabilitates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rehabilitate
/,ri:ə'biliteit/
ngoại động từ
- phục hồi (chức vị, danh dự, sức khoẻ...)
- cải tạo giáo dục lại (những người có tội)
- xây dựng lại, khôi phục lại (đất nước...)
- (y học) tập luyện lại (những người bị tê bại)
- sắp xếp lại bậc (cho công nhân...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. help to readapt, as to a former state of health or good repute v. reinstall politically v. restore to a state of good condition or operation