Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reintegration /ˌriːɪntɪˈɡreɪʃən/

danh từ

  • sự tái hòa nhập, sự tái hội nhập
    • social reintegration: sự tái hòa nhập xã hội
    • reintegration into society: sự tái hòa nhập vào xã hội
    • reintegration program: chương trình tái hòa nhập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...