Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reiter

/'ri:ɪtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reiter

//

* danh từ
  • (sử học) kỵ binh Đức (vào (thế kỷ) XVI)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A German cavalry soldier of the fourteenth and fifteenth centuries.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...