relating to
cụm từ
- liên quan đến
- relating to the matter: liên quan đến vấn đề
- documents relating to the case: các tài liệu liên quan đến vụ án
- information relating to health: thông tin liên quan đến sức khỏe
- có liên quan tới
Đồng nghĩa
concerningregardingaboutpertaining to
Trái nghĩa
unrelated toirrelevant to