Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

relating to

cụm từ

  • liên quan đến
    • relating to the matter: liên quan đến vấn đề
    • documents relating to the case: các tài liệu liên quan đến vụ án
    • information relating to health: thông tin liên quan đến sức khỏe
  • có liên quan tới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...