reliability
“reliabilities” là số nhiều của reliability — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The reliability of the service is very important.”Độ tin cậy của dịch vụ là rất quan trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reliability
/ri,laiə'biliti/
danh từ
- sự đáng tin cậy
thành ngữ
- reliability trials
- sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being dependable or reliable