Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reliability

/ri,laiə'biliti/ TOEFL phổ biến #4202

“reliabilities” là số nhiều của reliability — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

độ tin cậy danh từ

“The reliability of the service is very important.”Độ tin cậy của dịch vụ là rất quan trọng.

Biến thể từ reliabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reliability

/ri,laiə'biliti/

danh từ

  • sự đáng tin cậy

thành ngữ

  1. reliability trials
    • sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being dependable or reliable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...