Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #4202

reliability

/ri,laiə'biliti/

danh từ

  • sự đáng tin cậy

thành ngữ

  1. reliability trials
    • sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being dependable or reliable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...