remains
//
* danh từ, pl- đồ thừa, cái còn lại
- phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy)
- di cảo (của một tác giả)
- thi hài; hài cốt (của người chết)
Biến thể từ
remains số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. any object that is left unused or still extant