Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GREOxford 3000 phổ biến #5315

remains

//

* danh từ, pl
  • đồ thừa, cái còn lại
  • phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy)
  • di cảo (của một tác giả)
  • thi hài; hài cốt (của người chết)
Biến thể từ remains số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any object that is left unused or still extant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...