Từ điển Anh–Việt

112.361 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remedy

/'remidi/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5111

“remedying” là hiện tại phân từ của remedy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phương thuốc danh từ

“She found a natural remedy for her cold.”Cô ấy tìm thấy một phương thuốc tự nhiên cho cơn cảm lạnh.

Đồng nghĩa treatmentcure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remedy

/'remidi/

danh từ

  • thuốc, phương thuốc; cách điều trị, cách chữa cháy
  • phương pháp cứu chữa, biện pháp sửa chữa
  • sự đền bù; sự bồi thường
  • sai suất (trong việc đúc tiền)

ngoại động từ

  • cứu chữa, chữa khỏi
  • sửa chữa
  • đền bù, bù đắp
    • final victory will remedy all set-backs: thắng lợi cuối cùng sẽ đền bù lại những thất bại đã qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medicine or therapy that cures disease or relieve pain v. provide relief for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...