Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #745

treatment

/'tri:tmənt/

danh từ

  • sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử (với người nào)
  • (y học) sự điều trị; phép trị bệnh
    • to be under medical treatment: đang chữa bệnh, đang điều trị
  • (hoá học) sự xử lý
  • sự luận bàn, sự nghiên cứu; sự giải quyết (một vấn đề)
Biến thể từ treatments số nhiều
Đồng nghĩa therapycare
Định nghĩa tiếng Anh

n. care provided to improve a situation (especially medical procedures or applications that are intended to relieve illness or injury)\nn. the management of someone or something\nn. a manner of dealing with something artistically

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...