Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9613

remotely

//

* phó từ
  • (trong các câu phủ định) ở mức rất nhỏ; rất mơ hồ; rất xa
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a remote manner\nr. to a remote degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...