remotely
//
* phó từ- (trong các câu phủ định) ở mức rất nhỏ; rất mơ hồ; rất xa
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a remote manner\nr. to a remote degree
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a remote manner\nr. to a remote degree
Đang tải...