Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14776

removable

/ri'mu:vəbl/

tính từ

  • có thể mở được; có thể dời đi được, có thể chuyển đi được
  • có thể bị cách chức bất kỳ lúc nào (viên chức)
Biến thể từ removables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being removed or taken away or dismissed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...