Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rend

/rend/ TOEFLGRE phổ biến #27164

“rending” là hiện tại phân từ của rend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rend

/rend/

ngoại động từ rent

  • xé, xé nát
    • to rend a piece of cloth in twain: xé miếng vải ra làm đôi
    • to rend something asunder (apart): xé nát vật gì
    • loud shouts rend the air: những tiếng thét to xé không khí
  • (nghĩa bóng) làm đau đớn, giày vò
    • to rend someone's heart: làm đau lòng ai
  • bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng)
    • to rend one's hair: bứt tóc, bứt tai
    • to rend laths: chẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng

nội động từ

  • vung ra khỏi, giằng ra khỏi
    • to rend from somebody's arms: vùng ra khỏi tay ai
  • nứt ra, nẻ ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. tear or be torn violently

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...