Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14297

renter

/'rentə/

danh từ

  • người thuê (nhà, đất); người cấy nộp tô
  • người bán buôn phim ảnh
Biến thể từ renters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an owner of property who receives payment for its use by another person

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...