Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9535

repeal

/ri'pi:l/

danh từ

  • sự huỷ bỏ, sự bâi bỏ (một đạo luật...)

ngoại động từ

  • huỷ bỏ, bâi bỏ (một đạo luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of abrogating; an official or legal cancellation\nv cancel officially

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...