Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

replenish

/ri'pleniʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12129

“replenished” là quá khứ phân từ của replenish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bổ sung lại; tái cung cấp động từ

“Staff replenish the display shelves every morning.”Nhân viên bổ sung hàng lên kệ trưng bày mỗi buổi sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

replenish

/ri'pleniʃ/

ngoại động từ

  • lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ sung
    • to replenish a lamp: lại đổ đầy dầu vào đèn
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill something that had previously been emptied

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...