Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6621

replicate

//

* ngoại động từ
  • tái tạo; là một bản sao của, làm một bản sao của (cái gì)
Đồng nghĩa reproduceduplicate
Trái nghĩa invalidatefalsify
Định nghĩa tiếng Anh

v. reproduce or make an exact copy of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...