replicate
//
* ngoại động từ- tái tạo; là một bản sao của, làm một bản sao của (cái gì)
Biến thể từ
replicated quá khứ phân từ
replicates ngôi 3 số ít
replicating hiện tại phân từ
replicated quá khứ
Trái nghĩa
invalidatefalsify
Định nghĩa tiếng Anh
v. reproduce or make an exact copy of