Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16242

falsify

/'fɔ:lsifai/

ngoại động từ

  • làm giả, giả mạo (tài liệu)
  • xuyên tạc, bóp méo (sự việc)
  • làm sai lệch
  • chứng minh là không có căn cứ (hy vọng, mối lo sợ...)
Đồng nghĩa disproverefute
Trái nghĩa verifyconfirm
Định nghĩa tiếng Anh

v. make false by mutilation or addition; as of a message or story\nv. prove false\nv. falsify knowingly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...