Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6300

reported

/ri'pɔ:tid/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) gián tiếp
    • reported speech: lời dẫn gián tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

a. made known or told about; especially presented in a formal account

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...