Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4397

reportedly

//

* phó từ
  • theo như đưa tin, tường trình
Định nghĩa tiếng Anh

r. according to reports or other information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...