Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“repossesses” là ngôi 3 số ít của repossess — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #25355

repossess

/'ri:pə'zes/

ngoại động từ

  • chiếm hữu lại
  • cho chiếm hữu lại
Định nghĩa tiếng Anh

v claim back\nv regain possession of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...