Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repossess

/'ri:pə'zes/ Collins ★ phổ biến #25355

“repossesses” là ngôi 3 số ít của repossess — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repossess

/'ri:pə'zes/

ngoại động từ

  • chiếm hữu lại
  • cho chiếm hữu lại
Định nghĩa tiếng Anh

v claim back v regain possession of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...