repossess
“repossessing” là hiện tại phân từ của repossess — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repossess
/'ri:pə'zes/
ngoại động từ
- chiếm hữu lại
- cho chiếm hữu lại
Định nghĩa tiếng Anh
v claim back v regain possession of something