repossess
“repossessed” là quá khứ phân từ của repossess — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repossess
/'ri:pə'zes/
ngoại động từ
- chiếm hữu lại
- cho chiếm hữu lại
Định nghĩa tiếng Anh
v claim back v regain possession of something
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“repossessed” là quá khứ phân từ của repossess — đang hiển thị từ gốc:
v claim back v regain possession of something
Đang tải...