repotted
/rɪˈpɒtɪd/
“repots” là ngôi 3 số ít của repotted — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đem cây ra khỏi chậu và trồng lại vào chậu khác
động từ
“The gardener repotted the flowers to give them more space to grow.”Người làm vườn đã trồng lại những bông hoa để cho chúng có thêm không gian phát triển.
Biến thể từ
repotted quá khứ
repotted quá khứ phân từ
repotting hiện tại phân từ
repots ngôi 3 số ít
repots số nhiều
Đồng nghĩa
transplantedreplantedmovedshifted
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- đem cây ra khỏi chậu và trồng lại vào chậu khác
- repotted plant: cây đã được trồng lại