Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

republican

/ri'pʌblikən/ Collins ★★★★ phổ biến #594

“republicans” là số nhiều của republican — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc đảng Cộng hòa tính từ

“He is a republican candidate for the election.”Ông ấy là ứng cử viên của đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử.

Biến thể từ republicans số nhiều
Đồng nghĩa conservativegop
Trái nghĩa democrat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

republican

/ri'pʌblikən/

tính từ

  • cộng hoà
    • republican ideals: những lý tưởng cộng hoà
  • (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà

thành ngữ

  1. the Republican party
    • đảng Cộng hoà

danh từ

  • người ủng hộ chế độ cộng hoà
  • (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Republican Party n. an advocate of a republic (usually in opposition to a monarchy) n. a tributary of the Kansas River that flows from eastern Colorado eastward through Nebraska and Kansas a. relating to or belonging to the Republican Party

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...