Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #903

democrat

/'deməkræt/

danh từ

  • người theo chế độ dân chủ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (Democracy) đảng viên đảng Dân chủ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon)
Biến thể từ democrats số nhiều
Đồng nghĩa liberalprogressive
Trái nghĩa republicanconservative
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Democratic Party\nn. an advocate of democratic principles

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...