Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gop

/gɔp/ phổ biến #4378
Đồng nghĩa republicangrand old party
Trái nghĩa democraticdemocrat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gop

/gɔp/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (GOP) đảng Cộng hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n the younger of two major political parties in the United States; GOP is an acronym for grand old party

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...