Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rescribe

//

* ngoại động từ
  • (từ hiếm) viết lại
  • phúc đáp

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...