rescue
/'reskju:/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3815
“rescuing” là hiện tại phân từ của rescue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giải cứu
động từ
“The firefighters worked hard to rescue the trapped people.”Các nhân viên cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để giải cứu những người bị mắc kẹt.
Biến thể từ
rescued quá khứ phân từ
rescued quá khứ
rescuing hiện tại phân từ
rescues ngôi 3 số ít
rescues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rescue
/'reskju:/
danh từ
- sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy
- to go to someone's rescue: đến cứu ai
- (pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân
- (pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (tài sản)
ngoại động từ
- cứu, cứu thoát, cứu nguy
- to rescue someone from death: cứu người nào khỏi chết
- (pháp lý) phóng thích không hợp pháp (tù nhân)
- (pháp lý) cưỡng đoạt lại (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh
n. recovery or preservation from loss or danger v. free from harm or evil v. take forcibly from legal custody