Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rescuing” là hiện tại phân từ của rescue — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3815

rescue

/'reskju:/

danh từ

  • sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy
    • to go to someone's rescue: đến cứu ai
  • (pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân
  • (pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (tài sản)

ngoại động từ

  • cứu, cứu thoát, cứu nguy
    • to rescue someone from death: cứu người nào khỏi chết
  • (pháp lý) phóng thích không hợp pháp (tù nhân)
  • (pháp lý) cưỡng đoạt lại (tài sản)
Đồng nghĩa savedeliverfree
Trái nghĩa abandonendanger
Định nghĩa tiếng Anh

n. recovery or preservation from loss or danger\nv. free from harm or evil\nv. take forcibly from legal custody

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...