endanger
Nghĩa thường dùng
“Many species are endangered due to habitat loss.”Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endanger
//
* động từ- gây nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
v. pose a threat to; present a danger to